Contact - information: Email: firstsat@hu.inter.net, info@firstsaturday.hu. Viber & Whatsapp: +36-30-230-1914 Pairings at 2nd of JulyFIRST SATURDAY Budapest IM RR July 4-11 | Ban Tổ chức | “FIRST SATURDAY” Budapest Chess Tournaments |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Nagy László (715867) |
| Tổng trọng tài | IA Gerontopoulos Prodromos (4214463) |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Bakhodirjonova Xadichabonu (14210673) |
| Trọng tài | Classic Hotel Budapest, Zólyomi út 6. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Classic Hotel Budapest, Zólyomi út 6. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 478260 |
| Ngày | 2026/07/04 đến 2026/07/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2242 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.07.2026 14:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Giải/ Nội dung | GM, IM, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 6 | FM | Vaibhav, Jayant Raut | 5089034 | IND | 2335 | |
| 2 | IM | Sertic, Rudolf | 14506580 | CRO | 2324 | |
| 10 | FM | Leszko, Bence | 769070 | HUN | 2323 | |
| 1 | IM | Citak, Selim | 6301819 | TUR | 2310 | |
| 4 | GM | Seres, Lajos | 701254 | HUN | 2291 | |
| 8 | CM | Adam, Rafael | 2630958 | CAN | 2211 | |
| 7 | IM | Jakab, Attila | 709727 | HUN | 2209 | |
| 9 | AIM | Guo, Felix | 30997550 | USA | 2164 | |
| 3 | CM | Shangin, Lev | 55681085 | USA | 2161 | |
| 5 | CM | Widjaja, Luke | 30984793 | USA | 2096 | |
|
|
|
|